1 Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CAD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 cad
1.001 krw

C$1,000 CAD = ₩1.001 KRW

Mid-market exchange rate at 19:03
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD1,000.94000 KRW
5 CAD5,004.70000 KRW
10 CAD10,009.40000 KRW
20 CAD20,018.80000 KRW
50 CAD50,047.00000 KRW
100 CAD100,094.00000 KRW
250 CAD250,235.00000 KRW
500 CAD500,470.00000 KRW
1000 CAD1,000,940.00000 KRW
2000 CAD2,001,880.00000 KRW
5000 CAD5,004,700.00000 KRW
10000 CAD10,009,400.00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW0.00100 CAD
5 KRW0.00500 CAD
10 KRW0.00999 CAD
20 KRW0.01998 CAD
50 KRW0.04995 CAD
100 KRW0.09991 CAD
250 KRW0.24977 CAD
500 KRW0.49953 CAD
1000 KRW0.99906 CAD
2000 KRW1.99812 CAD
5000 KRW4.99531 CAD
10000 KRW9.99061 CAD
20000 KRW19.98122 CAD
30000 KRW29.97183 CAD
40000 KRW39.96244 CAD
50000 KRW49.95305 CAD