1 nghìn Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

Đổi tiền KRW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00106 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CAD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00106 CAD
5 KRW 0,00528 CAD
10 KRW 0,01056 CAD
20 KRW 0,02111 CAD
50 KRW 0,05278 CAD
100 KRW 0,10556 CAD
250 KRW 0,26390 CAD
500 KRW 0,52779 CAD
1000 KRW 1,05559 CAD
2000 KRW 2,11118 CAD
5000 KRW 5,27795 CAD
10000 KRW 10,55590 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 947,33800 KRW
5 CAD 4736,69000 KRW
10 CAD 9473,38000 KRW
20 CAD 18946,76000 KRW
50 CAD 47366,90000 KRW
100 CAD 94733,80000 KRW
250 CAD 236834,50000 KRW
500 CAD 473669,00000 KRW
1000 CAD 947338,00000 KRW
2000 CAD 1894676,00000 KRW
5000 CAD 4736690,00000 KRW
10000 CAD 9473380,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11500 83,67660 1,42408 1,59468 1,03815 23,18810
Bảng Anh 1,20163 1 1,33985 100,55100 1,71126 1,91626 1,24748 27,86420
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74635 1 75,04630 1,27720 1,43021 0,93105 20,79650
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01702 0,01906 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.