10 Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CAD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 947,71300 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KRW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 947,71300 KRW
5 CAD 4738,56500 KRW
10 CAD 9477,13000 KRW
20 CAD 18954,26000 KRW
50 CAD 47385,65000 KRW
100 CAD 94771,30000 KRW
250 CAD 236928,25000 KRW
500 CAD 473856,50000 KRW
1000 CAD 947713,00000 KRW
2000 CAD 1895426,00000 KRW
5000 CAD 4738565,00000 KRW
10000 CAD 9477130,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00106 CAD
5 KRW 0,00528 CAD
10 KRW 0,01055 CAD
20 KRW 0,02110 CAD
50 KRW 0,05276 CAD
100 KRW 0,10552 CAD
250 KRW 0,26379 CAD
500 KRW 0,52758 CAD
1000 KRW 1,05517 CAD
2000 KRW 2,11034 CAD
5000 KRW 5,27585 CAD
10000 KRW 10,55170 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13450 84,39480 1,42748 1,58096 1,03460 23,20740
Bảng Anh 1,19503 1 1,35580 100,85700 1,70594 1,88935 1,23638 27,73440
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73757 1 74,38940 1,25825 1,39353 0,91195 20,45610
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27499

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.