1 nghìn Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CAD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 953,18100 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KRW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 953,18100 KRW
5 CAD 4765,90500 KRW
10 CAD 9531,81000 KRW
20 CAD 19063,62000 KRW
50 CAD 47659,05000 KRW
100 CAD 95318,10000 KRW
250 CAD 238295,25000 KRW
500 CAD 476590,50000 KRW
1000 CAD 953181,00000 KRW
2000 CAD 1906362,00000 KRW
5000 CAD 4765905,00000 KRW
10000 CAD 9531810,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00105 CAD
5 KRW 0,00525 CAD
10 KRW 0,01049 CAD
20 KRW 0,02098 CAD
50 KRW 0,05246 CAD
100 KRW 0,10491 CAD
250 KRW 0,26228 CAD
500 KRW 0,52456 CAD
1000 KRW 1,04912 CAD
2000 KRW 2,09824 CAD
5000 KRW 5,24560 CAD
10000 KRW 10,49120 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13290 84,53420 1,41652 1,57610 1,03755 23,12760
Bảng Anh 1,20106 1 1,36070 101,53200 1,70135 1,89302 1,24616 27,77800
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73492 1 74,61750 1,25035 1,39121 0,91585 20,41450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01227 0,27359

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.