5 Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

Đổi tiền KRW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 krw
0,00 cad

₩1,000 KRW = C$0,0009867 CAD

Mid-market exchange rate at 22:32

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW0.00099 CAD
5 KRW0.00493 CAD
10 KRW0.00987 CAD
20 KRW0.01973 CAD
50 KRW0.04934 CAD
100 KRW0.09867 CAD
250 KRW0.24668 CAD
500 KRW0.49336 CAD
1000 KRW0.98671 CAD
2000 KRW1.97342 CAD
5000 KRW4.93355 CAD
10000 KRW9.86710 CAD
20000 KRW19.73420 CAD
30000 KRW29.60130 CAD
40000 KRW39.46840 CAD
50000 KRW49.33550 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD1,013.47000 KRW
5 CAD5,067.35000 KRW
10 CAD10,134.70000 KRW
20 CAD20,269.40000 KRW
50 CAD50,673.50000 KRW
100 CAD101,347.00000 KRW
250 CAD253,367.50000 KRW
500 CAD506,735.00000 KRW
1000 CAD1,013,470.00000 KRW
2000 CAD2,026,940.00000 KRW
5000 CAD5,067,350.00000 KRW
10000 CAD10,134,700.00000 KRW