5 Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

Đổi tiền KRW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00105 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CAD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00105 CAD
5 KRW 0,00525 CAD
10 KRW 0,01049 CAD
20 KRW 0,02098 CAD
50 KRW 0,05246 CAD
100 KRW 0,10492 CAD
250 KRW 0,26229 CAD
500 KRW 0,52458 CAD
1000 KRW 1,04916 CAD
2000 KRW 2,09832 CAD
5000 KRW 5,24580 CAD
10000 KRW 10,49160 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 953,14600 KRW
5 CAD 4765,73000 KRW
10 CAD 9531,46000 KRW
20 CAD 19062,92000 KRW
50 CAD 47657,30000 KRW
100 CAD 95314,60000 KRW
250 CAD 238286,50000 KRW
500 CAD 476573,00000 KRW
1000 CAD 953146,00000 KRW
2000 CAD 1906292,00000 KRW
5000 CAD 4765730,00000 KRW
10000 CAD 9531460,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,45820 1,41552 1,57583 1,03900 23,08470
Bảng Anh 1,20062 1 1,35975 101,40100 1,69948 1,89196 1,24745 27,71560
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,57350 1,24985 1,39140 0,91740 20,38290
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01866 0,01230 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.