500 Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

Đổi tiền KRW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00105 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CAD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00105 CAD
5 KRW 0,00527 CAD
10 KRW 0,01055 CAD
20 KRW 0,02109 CAD
50 KRW 0,05273 CAD
100 KRW 0,10547 CAD
250 KRW 0,26367 CAD
500 KRW 0,52734 CAD
1000 KRW 1,05468 CAD
2000 KRW 2,10936 CAD
5000 KRW 5,27340 CAD
10000 KRW 10,54680 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 948,15600 KRW
5 CAD 4740,78000 KRW
10 CAD 9481,56000 KRW
20 CAD 18963,12000 KRW
50 CAD 47407,80000 KRW
100 CAD 94815,60000 KRW
250 CAD 237039,00000 KRW
500 CAD 474078,00000 KRW
1000 CAD 948156,00000 KRW
2000 CAD 1896312,00000 KRW
5000 CAD 4740780,00000 KRW
10000 CAD 9481560,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13030 84,52100 1,42650 1,57940 1,03780 23,33310
Bảng Anh 1,19517 1 1,35090 101,01700 1,70490 1,88765 1,24035 27,88700
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74025 1 74,77750 1,26205 1,39733 0,91820 20,64330
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.