1 nghìn Đô-la Úc sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền AUD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,60552 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SEK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Krona Thụy Điển
1 AUD 6,60552 SEK
5 AUD 33,02760 SEK
10 AUD 66,05520 SEK
20 AUD 132,11040 SEK
50 AUD 330,27600 SEK
100 AUD 660,55200 SEK
250 AUD 1651,38000 SEK
500 AUD 3302,76000 SEK
1000 AUD 6605,52000 SEK
2000 AUD 13211,04000 SEK
5000 AUD 33027,60000 SEK
10000 AUD 66055,20000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Úc
1 SEK 0,15139 AUD
5 SEK 0,75694 AUD
10 SEK 1,51389 AUD
20 SEK 3,02778 AUD
50 SEK 7,56945 AUD
100 SEK 15,13890 AUD
250 SEK 37,84725 AUD
500 SEK 75,69450 AUD
1000 SEK 151,38900 AUD
2000 SEK 302,77800 AUD
5000 SEK 756,94500 AUD
10000 SEK 1513,89000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11395 83,80250 1,41862 1,58468 1,03755 23,16020
Bảng Anh 1,20048 1 1,33730 100,60500 1,70305 1,90241 1,24556 27,80390
Đô-la Mỹ 0,89770 0,74777 1 75,23000 1,27350 1,42258 0,93140 20,79110
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27637

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.