50 Đô-la Úc sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền AUD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,57192 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SEK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Krona Thụy Điển
1 AUD 6,57192 SEK
5 AUD 32,85960 SEK
10 AUD 65,71920 SEK
20 AUD 131,43840 SEK
50 AUD 328,59600 SEK
100 AUD 657,19200 SEK
250 AUD 1642,98000 SEK
500 AUD 3285,96000 SEK
1000 AUD 6571,92000 SEK
2000 AUD 13143,84000 SEK
5000 AUD 32859,60000 SEK
10000 AUD 65719,20000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Úc
1 SEK 0,15216 AUD
5 SEK 0,76082 AUD
10 SEK 1,52163 AUD
20 SEK 3,04326 AUD
50 SEK 7,60815 AUD
100 SEK 15,21630 AUD
250 SEK 38,04075 AUD
500 SEK 76,08150 AUD
1000 SEK 152,16300 AUD
2000 SEK 304,32600 AUD
5000 SEK 760,81500 AUD
10000 SEK 1521,63000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13310 84,54340 1,41654 1,57616 1,03785 23,12600
Bảng Anh 1,20106 1 1,36085 101,53600 1,70127 1,89296 1,24652 27,77430
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73484 1 74,61250 1,25015 1,39101 0,91590 20,40950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01228 0,27354

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.