20 Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền AUD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 aud
1.334,33 cve

1,000 AUD = 66,72 CVE

Mid-market exchange rate at 13:54
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Escudo Cabo Verde
1 AUD66.71640 CVE
5 AUD333.58200 CVE
10 AUD667.16400 CVE
20 AUD1,334.32800 CVE
50 AUD3,335.82000 CVE
100 AUD6,671.64000 CVE
250 AUD16,679.10000 CVE
500 AUD33,358.20000 CVE
1000 AUD66,716.40000 CVE
2000 AUD133,432.80000 CVE
5000 AUD333,582.00000 CVE
10000 AUD667,164.00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Úc
1 CVE0.01499 AUD
5 CVE0.07494 AUD
10 CVE0.14989 AUD
20 CVE0.29978 AUD
50 CVE0.74944 AUD
100 CVE1.49888 AUD
250 CVE3.74720 AUD
500 CVE7.49440 AUD
1000 CVE14.98880 AUD
2000 CVE29.97760 AUD
5000 CVE74.94400 AUD
10000 CVE149.88800 AUD