100 Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền AUD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 69,89290 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Escudo Cabo Verde
1 AUD 69,89290 CVE
5 AUD 349,46450 CVE
10 AUD 698,92900 CVE
20 AUD 1397,85800 CVE
50 AUD 3494,64500 CVE
100 AUD 6989,29000 CVE
250 AUD 17473,22500 CVE
500 AUD 34946,45000 CVE
1000 AUD 69892,90000 CVE
2000 AUD 139785,80000 CVE
5000 AUD 349464,50000 CVE
10000 AUD 698929,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Úc
1 CVE 0,01431 AUD
5 CVE 0,07154 AUD
10 CVE 0,14308 AUD
20 CVE 0,28615 AUD
50 CVE 0,71538 AUD
100 CVE 1,43076 AUD
250 CVE 3,57690 AUD
500 CVE 7,15380 AUD
1000 CVE 14,30760 AUD
2000 CVE 28,61520 AUD
5000 CVE 71,53800 AUD
10000 CVE 143,07600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13960 84,98850 1,42712 1,58476 1,04250 23,22710
Bảng Anh 1,19560 1 1,36245 101,60800 1,70620 1,89466 1,24641 27,76920
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73397 1 74,57750 1,25230 1,39063 0,91480 20,38180
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01227 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.