50 Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền AUD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 70,06290 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Escudo Cabo Verde
1 AUD 70,06290 CVE
5 AUD 350,31450 CVE
10 AUD 700,62900 CVE
20 AUD 1401,25800 CVE
50 AUD 3503,14500 CVE
100 AUD 7006,29000 CVE
250 AUD 17515,72500 CVE
500 AUD 35031,45000 CVE
1000 AUD 70062,90000 CVE
2000 AUD 140125,80000 CVE
5000 AUD 350314,50000 CVE
10000 AUD 700629,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Úc
1 CVE 0,01427 AUD
5 CVE 0,07136 AUD
10 CVE 0,14273 AUD
20 CVE 0,28546 AUD
50 CVE 0,71364 AUD
100 CVE 1,42729 AUD
250 CVE 3,56822 AUD
500 CVE 7,13645 AUD
1000 CVE 14,27290 AUD
2000 CVE 28,54580 AUD
5000 CVE 71,36450 AUD
10000 CVE 142,72900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13200 84,43760 1,42332 1,58112 1,03480 23,15450
Bảng Anh 1,19617 1 1,35415 101,00800 1,70264 1,89140 1,23780 27,69850
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73847 1 74,59150 1,25735 1,39675 0,91410 20,45450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01686 0,01873 0,01225 0,27422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.