1 nghìn Peso Uruguay sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền UYU sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,14467 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang CNY

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 UYU 0,14467 CNY
5 UYU 0,72335 CNY
10 UYU 1,44671 CNY
20 UYU 2,89342 CNY
50 UYU 7,23355 CNY
100 UYU 14,46710 CNY
250 UYU 36,16775 CNY
500 UYU 72,33550 CNY
1000 UYU 144,67100 CNY
2000 UYU 289,34200 CNY
5000 UYU 723,35500 CNY
10000 UYU 1446,71000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Peso Uruguay
1 CNY 6,91225 UYU
5 CNY 34,56125 UYU
10 CNY 69,12250 UYU
20 CNY 138,24500 UYU
50 CNY 345,61250 UYU
100 CNY 691,22500 UYU
250 CNY 1728,06250 UYU
500 CNY 3456,12500 UYU
1000 CNY 6912,25000 UYU
2000 CNY 13824,50000 UYU
5000 CNY 34561,25000 UYU
10000 CNY 69122,50000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.