10 nghìn Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền SEK sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 0,46524 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang MYR

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Ringgit Malaysia
1 SEK 0,46524 MYR
5 SEK 2,32618 MYR
10 SEK 4,65235 MYR
20 SEK 9,30470 MYR
50 SEK 23,26175 MYR
100 SEK 46,52350 MYR
250 SEK 116,30875 MYR
500 SEK 232,61750 MYR
1000 SEK 465,23500 MYR
2000 SEK 930,47000 MYR
5000 SEK 2326,17500 MYR
10000 SEK 4652,35000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Krona Thụy Điển
1 MYR 2,14945 SEK
5 MYR 10,74725 SEK
10 MYR 21,49450 SEK
20 MYR 42,98900 SEK
50 MYR 107,47250 SEK
100 MYR 214,94500 SEK
250 MYR 537,36250 SEK
500 MYR 1074,72500 SEK
1000 MYR 2149,45000 SEK
2000 MYR 4298,90000 SEK
5000 MYR 10747,25000 SEK
10000 MYR 21494,50000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12835 85,07190 1,44006 1,60141 1,04415 23,96620
Bảng Anh 1,17502 1 1,32585 99,96250 1,69212 1,88171 1,22690 28,16110
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75423 1 75,39500 1,27625 1,41924 0,92545 21,24000
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01693 0,01882 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.