100 Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền SEK sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 sek
43,88 myr

kr1,000 SEK = RM0,4388 MYR

Mid-market exchange rate at 00:47
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Ringgit Malaysia
1 SEK0.43882 MYR
5 SEK2.19411 MYR
10 SEK4.38822 MYR
20 SEK8.77644 MYR
50 SEK21.94110 MYR
100 SEK43.88220 MYR
250 SEK109.70550 MYR
500 SEK219.41100 MYR
1000 SEK438.82200 MYR
2000 SEK877.64400 MYR
5000 SEK2,194.11000 MYR
10000 SEK4,388.22000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Krona Thụy Điển
1 MYR2.27883 SEK
5 MYR11.39415 SEK
10 MYR22.78830 SEK
20 MYR45.57660 SEK
50 MYR113.94150 SEK
100 MYR227.88300 SEK
250 MYR569.70750 SEK
500 MYR1,139.41500 SEK
1000 MYR2,278.83000 SEK
2000 MYR4,557.66000 SEK
5000 MYR11,394.15000 SEK
10000 MYR22,788.30000 SEK