5 Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền RWF sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 rwf
0,18 egp

R₣1,000 RWF = E£0,03696 EGP

Mid-market exchange rate at 01:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Bảng Ai Cập
1 RWF0.03696 EGP
5 RWF0.18482 EGP
10 RWF0.36964 EGP
20 RWF0.73928 EGP
50 RWF1.84819 EGP
100 RWF3.69638 EGP
250 RWF9.24095 EGP
500 RWF18.48190 EGP
1000 RWF36.96380 EGP
2000 RWF73.92760 EGP
5000 RWF184.81900 EGP
10000 RWF369.63800 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Franc Rwanda
1 EGP27.05350 RWF
5 EGP135.26750 RWF
10 EGP270.53500 RWF
20 EGP541.07000 RWF
50 EGP1,352.67500 RWF
100 EGP2,705.35000 RWF
250 EGP6,763.37500 RWF
500 EGP13,526.75000 RWF
1000 EGP27,053.50000 RWF
2000 EGP54,107.00000 RWF
5000 EGP135,267.50000 RWF
10000 EGP270,535.00000 RWF