50 Rial Oman sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền OMR sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 20,25750 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang HKD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Hồng Kông
1 OMR 20,25750 HKD
5 OMR 101,28750 HKD
10 OMR 202,57500 HKD
20 OMR 405,15000 HKD
50 OMR 1012,87500 HKD
100 OMR 2025,75000 HKD
250 OMR 5064,37500 HKD
500 OMR 10128,75000 HKD
1000 OMR 20257,50000 HKD
2000 OMR 40515,00000 HKD
5000 OMR 101287,50000 HKD
10000 OMR 202575,00000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Rial Oman
100 HKD 4,93644 OMR
200 HKD 9,87288 OMR
300 HKD 14,80932 OMR
500 HKD 24,68220 OMR
1000 HKD 49,36440 OMR
2000 HKD 98,72880 OMR
2500 HKD 123,41100 OMR
3000 HKD 148,09320 OMR
4000 HKD 197,45760 OMR
5000 HKD 246,82200 OMR
10000 HKD 493,64400 OMR
20000 HKD 987,28800 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12780 84,42600 1,43687 1,57878 1,04405 24,47040
Bảng Anh 1,18252 1 1,33365 99,83570 1,69914 1,86694 1,23461 28,93690
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74982 1 74,85900 1,27405 1,39987 0,92575 21,69750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01870 0,01237 0,28985

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.