50 Rial Oman sang Rúp Belarus

Đổi tiền OMR sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 6,62869 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang BYN

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rúp Belarus
1 OMR 6,62869 BYN
5 OMR 33,14345 BYN
10 OMR 66,28690 BYN
20 OMR 132,57380 BYN
50 OMR 331,43450 BYN
100 OMR 662,86900 BYN
250 OMR 1657,17250 BYN
500 OMR 3314,34500 BYN
1000 OMR 6628,69000 BYN
2000 OMR 13257,38000 BYN
5000 OMR 33143,45000 BYN
10000 OMR 66286,90000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Rial Oman
1 BYN 0,15086 OMR
5 BYN 0,75429 OMR
10 BYN 1,50859 OMR
20 BYN 3,01718 OMR
50 BYN 7,54295 OMR
100 BYN 15,08590 OMR
250 BYN 37,71475 OMR
500 BYN 75,42950 OMR
1000 BYN 150,85900 OMR
2000 BYN 301,71800 OMR
5000 BYN 754,29500 OMR
10000 BYN 1508,59000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,12475 84,84500 1,42455 1,58159 1,04160 23,68230
Bảng Anh 1,17585 1 1,32255 99,76590 1,67508 1,85973 1,22476 27,84710
Đô-la Mỹ 0,88905 0,75611 1 75,43450 1,26655 1,40617 0,92595 21,05560
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01864 0,01227 0,27912

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.