Peso Mexico sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền MXN sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,16429 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TMT

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Manat Turkmenistan
1 MXN 0,16429 TMT
5 MXN 0,82147 TMT
10 MXN 1,64293 TMT
20 MXN 3,28586 TMT
50 MXN 8,21465 TMT
100 MXN 16,42930 TMT
250 MXN 41,07325 TMT
500 MXN 82,14650 TMT
1000 MXN 164,29300 TMT
2000 MXN 328,58600 TMT
5000 MXN 821,46500 TMT
10000 MXN 1642,93000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Peso Mexico
1 TMT 6,08670 MXN
5 TMT 30,43350 MXN
10 TMT 60,86700 MXN
20 TMT 121,73400 MXN
50 TMT 304,33500 MXN
100 TMT 608,67000 MXN
250 TMT 1521,67500 MXN
500 TMT 3043,35000 MXN
1000 TMT 6086,70000 MXN
2000 TMT 12173,40000 MXN
5000 TMT 30433,50000 MXN
10000 TMT 60867,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.