Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,61684 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,61684 SCR
5 MXN 3,08418 SCR
10 MXN 6,16835 SCR
20 MXN 12,33670 SCR
50 MXN 30,84175 SCR
100 MXN 61,68350 SCR
250 MXN 154,20875 SCR
500 MXN 308,41750 SCR
1000 MXN 616,83500 SCR
2000 MXN 1233,67000 SCR
5000 MXN 3084,17500 SCR
10000 MXN 6168,35000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,62118 MXN
5 SCR 8,10590 MXN
10 SCR 16,21180 MXN
20 SCR 32,42360 MXN
50 SCR 81,05900 MXN
100 SCR 162,11800 MXN
250 SCR 405,29500 MXN
500 SCR 810,59000 MXN
1000 SCR 1621,18000 MXN
2000 SCR 3242,36000 MXN
5000 SCR 8105,90000 MXN
10000 SCR 16211,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84625 1,12925 84,70790 1,43821 1,57860 1,04335 24,70520
Bảng Anh 1,18168 1 1,33450 100,10400 1,69962 1,86552 1,23291 29,19550
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74934 1 75,01250 1,27360 1,39792 0,92390 21,87750
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01333 1 0,01698 0,01864 0,01232 0,29165

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.