Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 14,92930 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 14,92930 HUF
5 MXN 74,64650 HUF
10 MXN 149,29300 HUF
20 MXN 298,58600 HUF
50 MXN 746,46500 HUF
100 MXN 1492,93000 HUF
250 MXN 3732,32500 HUF
500 MXN 7464,65000 HUF
1000 MXN 14929,30000 HUF
2000 MXN 29858,60000 HUF
5000 MXN 74646,50000 HUF
10000 MXN 149293,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 133,96520 MXN
5000 HUF 334,91300 MXN
10000 HUF 669,82600 MXN
15000 HUF 1004,73900 MXN
20000 HUF 1339,65200 MXN
30000 HUF 2009,47800 MXN
40000 HUF 2679,30400 MXN
50000 HUF 3349,13000 MXN
60000 HUF 4018,95600 MXN
100000 HUF 6698,26000 MXN
150000 HUF 10047,39000 MXN
200000 HUF 13396,52000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13120 85,00690 1,44686 1,59167 1,04220 24,63980
Bảng Anh 1,17696 1 1,33135 100,04800 1,70286 1,87329 1,22662 28,99950
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75112 1 75,14750 1,27905 1,40706 0,92140 21,78200
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01331 1 0,01702 0,01872 0,01226 0,28986

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.