5000 Peso Mexico sang Dinar Bahrain

Đổi tiền MXN sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01843 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BHD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01843 BHD
5 MXN 0,09216 BHD
10 MXN 0,18432 BHD
20 MXN 0,36863 BHD
50 MXN 0,92158 BHD
100 MXN 1,84316 BHD
250 MXN 4,60790 BHD
500 MXN 9,21580 BHD
1000 MXN 18,43160 BHD
2000 MXN 36,86320 BHD
5000 MXN 92,15800 BHD
10000 MXN 184,31600 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 54,25460 MXN
5 BHD 271,27300 MXN
10 BHD 542,54600 MXN
20 BHD 1085,09200 MXN
50 BHD 2712,73000 MXN
100 BHD 5425,46000 MXN
250 BHD 13563,65000 MXN
500 BHD 27127,30000 MXN
1000 BHD 54254,60000 MXN
2000 BHD 108509,20000 MXN
5000 BHD 271273,00000 MXN
10000 BHD 542546,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13525 84,50220 1,41810 1,57128 1,03920 23,21820
Bảng Anh 1,20012 1 1,36245 101,41400 1,70190 1,88574 1,24716 27,86500
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,43490 1,24915 1,38408 0,91530 20,45210
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01678 0,01859 0,01230 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.