100 Peso Mexico sang Dinar Bahrain

Đổi tiền MXN sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01858 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BHD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01858 BHD
5 MXN 0,09290 BHD
10 MXN 0,18580 BHD
20 MXN 0,37159 BHD
50 MXN 0,92899 BHD
100 MXN 1,85797 BHD
250 MXN 4,64493 BHD
500 MXN 9,28985 BHD
1000 MXN 18,57970 BHD
2000 MXN 37,15940 BHD
5000 MXN 92,89850 BHD
10000 MXN 185,79700 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 53,82230 MXN
5 BHD 269,11150 MXN
10 BHD 538,22300 MXN
20 BHD 1076,44600 MXN
50 BHD 2691,11500 MXN
100 BHD 5382,23000 MXN
250 BHD 13455,57500 MXN
500 BHD 26911,15000 MXN
1000 BHD 53822,30000 MXN
2000 BHD 107644,60000 MXN
5000 BHD 269111,50000 MXN
10000 BHD 538223,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14080 84,73860 1,42834 1,58192 1,04285 23,14800
Bảng Anh 1,19603 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24728 27,68610
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29100
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.