5 Peso Mexico sang Dinar Bahrain

Đổi tiền MXN sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01812 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BHD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01812 BHD
5 MXN 0,09060 BHD
10 MXN 0,18119 BHD
20 MXN 0,36239 BHD
50 MXN 0,90597 BHD
100 MXN 1,81194 BHD
250 MXN 4,52985 BHD
500 MXN 9,05970 BHD
1000 MXN 18,11940 BHD
2000 MXN 36,23880 BHD
5000 MXN 90,59700 BHD
10000 MXN 181,19400 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 55,18950 MXN
5 BHD 275,94750 MXN
10 BHD 551,89500 MXN
20 BHD 1103,79000 MXN
50 BHD 2759,47500 MXN
100 BHD 5518,95000 MXN
250 BHD 13797,37500 MXN
500 BHD 27594,75000 MXN
1000 BHD 55189,50000 MXN
2000 BHD 110379,00000 MXN
5000 BHD 275947,50000 MXN
10000 BHD 551895,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.