1 Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Đổi tiền BHD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BHD = 54,29960 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BHD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Bahrain sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BHD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BHD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 54,29960 MXN
5 BHD 271,49800 MXN
10 BHD 542,99600 MXN
20 BHD 1085,99200 MXN
50 BHD 2714,98000 MXN
100 BHD 5429,96000 MXN
250 BHD 13574,90000 MXN
500 BHD 27149,80000 MXN
1000 BHD 54299,60000 MXN
2000 BHD 108599,20000 MXN
5000 BHD 271498,00000 MXN
10000 BHD 542996,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01842 BHD
5 MXN 0,09208 BHD
10 MXN 0,18416 BHD
20 MXN 0,36833 BHD
50 MXN 0,92082 BHD
100 MXN 1,84163 BHD
250 MXN 4,60407 BHD
500 MXN 9,20815 BHD
1000 MXN 18,41630 BHD
2000 MXN 36,83260 BHD
5000 MXN 92,08150 BHD
10000 MXN 184,16300 BHD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.