10 Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Đổi tiền BHD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BHD = 54,25580 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BHD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Bahrain sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BHD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BHD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 54,25580 MXN
5 BHD 271,27900 MXN
10 BHD 542,55800 MXN
20 BHD 1085,11600 MXN
50 BHD 2712,79000 MXN
100 BHD 5425,58000 MXN
250 BHD 13563,95000 MXN
500 BHD 27127,90000 MXN
1000 BHD 54255,80000 MXN
2000 BHD 108511,60000 MXN
5000 BHD 271279,00000 MXN
10000 BHD 542558,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01843 BHD
5 MXN 0,09216 BHD
10 MXN 0,18431 BHD
20 MXN 0,36862 BHD
50 MXN 0,92156 BHD
100 MXN 1,84312 BHD
250 MXN 4,60780 BHD
500 MXN 9,21560 BHD
1000 MXN 18,43120 BHD
2000 MXN 36,86240 BHD
5000 MXN 92,15600 BHD
10000 MXN 184,31200 BHD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13460 84,34550 1,42358 1,57770 1,03435 23,20480
Bảng Anh 1,19489 1 1,35580 100,78900 1,70112 1,88528 1,23593 27,72880
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73757 1 74,33940 1,25470 1,39053 0,91165 20,45200
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01871 0,01226 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.