50 Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Đổi tiền BHD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BHD = 54,38750 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BHD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Bahrain sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BHD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BHD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 54,38750 MXN
5 BHD 271,93750 MXN
10 BHD 543,87500 MXN
20 BHD 1087,75000 MXN
50 BHD 2719,37500 MXN
100 BHD 5438,75000 MXN
250 BHD 13596,87500 MXN
500 BHD 27193,75000 MXN
1000 BHD 54387,50000 MXN
2000 BHD 108775,00000 MXN
5000 BHD 271937,50000 MXN
10000 BHD 543875,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01839 BHD
5 MXN 0,09193 BHD
10 MXN 0,18387 BHD
20 MXN 0,36773 BHD
50 MXN 0,91933 BHD
100 MXN 1,83866 BHD
250 MXN 4,59665 BHD
500 MXN 9,19330 BHD
1000 MXN 18,38660 BHD
2000 MXN 36,77320 BHD
5000 MXN 91,93300 BHD
10000 MXN 183,86600 BHD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13225 84,34460 1,41820 1,57366 1,03700 23,21790
Bảng Anh 1,20091 1 1,35975 101,29200 1,70315 1,88985 1,24535 27,88300
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73543 1 74,49290 1,25255 1,38985 0,91580 20,50600
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.