Peso Mexico sang Florin Aruba

Đổi tiền MXN sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08645 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AWG

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Florin Aruba
1 MXN 0,08645 AWG
5 MXN 0,43225 AWG
10 MXN 0,86450 AWG
20 MXN 1,72900 AWG
50 MXN 4,32251 AWG
100 MXN 8,64502 AWG
250 MXN 21,61255 AWG
500 MXN 43,22510 AWG
1000 MXN 86,45020 AWG
2000 MXN 172,90040 AWG
5000 MXN 432,25100 AWG
10000 MXN 864,50200 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Peso Mexico
1 AWG 11,56730 MXN
5 AWG 57,83650 MXN
10 AWG 115,67300 MXN
20 AWG 231,34600 MXN
50 AWG 578,36500 MXN
100 AWG 1156,73000 MXN
250 AWG 2891,82500 MXN
500 AWG 5783,65000 MXN
1000 AWG 11567,30000 MXN
2000 AWG 23134,60000 MXN
5000 AWG 57836,50000 MXN
10000 AWG 115673,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13340 85,58870 1,43573 1,57987 1,04335 23,72990
Bảng Anh 1,16557 1 1,32105 99,75910 1,67344 1,84144 1,21610 27,65870
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75697 1 75,51500 1,26675 1,39392 0,92055 20,93690
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.