50 Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00112 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00112 CHF
5 MWK 0,00561 CHF
10 MWK 0,01122 CHF
20 MWK 0,02244 CHF
50 MWK 0,05609 CHF
100 MWK 0,11219 CHF
250 MWK 0,28047 CHF
500 MWK 0,56094 CHF
1000 MWK 1,12188 CHF
2000 MWK 2,24376 CHF
5000 MWK 5,60940 CHF
10000 MWK 11,21880 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 891,36400 MWK
5 CHF 4456,82000 MWK
10 CHF 8913,64000 MWK
20 CHF 17827,28000 MWK
50 CHF 44568,20000 MWK
100 CHF 89136,40000 MWK
250 CHF 222841,00000 MWK
500 CHF 445682,00000 MWK
1000 CHF 891364,00000 MWK
2000 CHF 1782728,00000 MWK
5000 CHF 4456820,00000 MWK
10000 CHF 8913640,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13395 84,38630 1,41489 1,57296 1,03850 23,08340
Bảng Anh 1,20265 1 1,36385 101,49500 1,70174 1,89187 1,24895 27,76330
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73322 1 74,41800 1,24775 1,38715 0,91590 20,35660
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01231 0,27354

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.