1 nghìn Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00114 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00114 CHF
5 MWK 0,00571 CHF
10 MWK 0,01141 CHF
20 MWK 0,02283 CHF
50 MWK 0,05707 CHF
100 MWK 0,11413 CHF
250 MWK 0,28533 CHF
500 MWK 0,57067 CHF
1000 MWK 1,14133 CHF
2000 MWK 2,28266 CHF
5000 MWK 5,70665 CHF
10000 MWK 11,41330 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 876,16800 MWK
5 CHF 4380,84000 MWK
10 CHF 8761,68000 MWK
20 CHF 17523,36000 MWK
50 CHF 43808,40000 MWK
100 CHF 87616,80000 MWK
250 CHF 219042,00000 MWK
500 CHF 438084,00000 MWK
1000 CHF 876168,00000 MWK
2000 CHF 1752336,00000 MWK
5000 CHF 4380840,00000 MWK
10000 CHF 8761680,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11425 83,80220 1,42006 1,58375 1,03745 23,14970
Bảng Anh 1,20120 1 1,33850 100,66800 1,70585 1,90249 1,24619 27,80870
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74711 1 75,20950 1,27445 1,42136 0,93110 20,77600
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01695 0,01890 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.