250 Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00114 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00114 CHF
5 MWK 0,00570 CHF
10 MWK 0,01140 CHF
20 MWK 0,02280 CHF
50 MWK 0,05700 CHF
100 MWK 0,11401 CHF
250 MWK 0,28502 CHF
500 MWK 0,57004 CHF
1000 MWK 1,14008 CHF
2000 MWK 2,28016 CHF
5000 MWK 5,70040 CHF
10000 MWK 11,40080 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 877,12800 MWK
5 CHF 4385,64000 MWK
10 CHF 8771,28000 MWK
20 CHF 17542,56000 MWK
50 CHF 43856,40000 MWK
100 CHF 87712,80000 MWK
250 CHF 219282,00000 MWK
500 CHF 438564,00000 MWK
1000 CHF 877128,00000 MWK
2000 CHF 1754256,00000 MWK
5000 CHF 4385640,00000 MWK
10000 CHF 8771280,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.