250 Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền CHF sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 882,56600 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MWK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 882,56600 MWK
5 CHF 4412,83000 MWK
10 CHF 8825,66000 MWK
20 CHF 17651,32000 MWK
50 CHF 44128,30000 MWK
100 CHF 88256,60000 MWK
250 CHF 220641,50000 MWK
500 CHF 441283,00000 MWK
1000 CHF 882566,00000 MWK
2000 CHF 1765132,00000 MWK
5000 CHF 4412830,00000 MWK
10000 CHF 8825660,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00113 CHF
5 MWK 0,00567 CHF
10 MWK 0,01133 CHF
20 MWK 0,02266 CHF
50 MWK 0,05665 CHF
100 MWK 0,11331 CHF
250 MWK 0,28326 CHF
500 MWK 0,56653 CHF
1000 MWK 1,13306 CHF
2000 MWK 2,26612 CHF
5000 MWK 5,66530 CHF
10000 MWK 11,33060 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12325 84,13420 1,42378 1,58171 1,03825 23,30450
Bảng Anh 1,19775 1 1,34540 100,77400 1,70536 1,89453 1,24356 27,91360
Đô-la Mỹ 0,89025 0,74327 1 74,90250 1,26755 1,40815 0,92435 20,74740
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01880 0,01234 0,27699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.