2000 Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00113 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00113 CHF
5 MWK 0,00564 CHF
10 MWK 0,01129 CHF
20 MWK 0,02257 CHF
50 MWK 0,05643 CHF
100 MWK 0,11286 CHF
250 MWK 0,28215 CHF
500 MWK 0,56429 CHF
1000 MWK 1,12859 CHF
2000 MWK 2,25718 CHF
5000 MWK 5,64295 CHF
10000 MWK 11,28590 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 886,05900 MWK
5 CHF 4430,29500 MWK
10 CHF 8860,59000 MWK
20 CHF 17721,18000 MWK
50 CHF 44302,95000 MWK
100 CHF 88605,90000 MWK
250 CHF 221514,75000 MWK
500 CHF 443029,50000 MWK
1000 CHF 886059,00000 MWK
2000 CHF 1772118,00000 MWK
5000 CHF 4430295,00000 MWK
10000 CHF 8860590,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,12925 84,58360 1,42218 1,57562 1,03965 23,29770
Bảng Anh 1,19667 1 1,35140 101,22300 1,70195 1,88559 1,24412 27,88090
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73997 1 74,90250 1,25940 1,39528 0,92065 20,63110
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.