1 Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền CHF sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 892,94500 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MWK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 892,94500 MWK
5 CHF 4464,72500 MWK
10 CHF 8929,45000 MWK
20 CHF 17858,90000 MWK
50 CHF 44647,25000 MWK
100 CHF 89294,50000 MWK
250 CHF 223236,25000 MWK
500 CHF 446472,50000 MWK
1000 CHF 892945,00000 MWK
2000 CHF 1785890,00000 MWK
5000 CHF 4464725,00000 MWK
10000 CHF 8929450,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00112 CHF
5 MWK 0,00560 CHF
10 MWK 0,01120 CHF
20 MWK 0,02240 CHF
50 MWK 0,05599 CHF
100 MWK 0,11199 CHF
250 MWK 0,27997 CHF
500 MWK 0,55994 CHF
1000 MWK 1,11989 CHF
2000 MWK 2,23978 CHF
5000 MWK 5,59945 CHF
10000 MWK 11,19890 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13295 84,57360 1,41590 1,57573 1,03815 23,11860
Bảng Anh 1,20091 1 1,36055 101,56400 1,70035 1,89228 1,24673 27,76300
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73500 1 74,64900 1,24975 1,39082 0,91635 20,40570
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01340 1 0,01674 0,01863 0,01228 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.