Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền CHF sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 885,39700 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MWK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 885,39700 MWK
5 CHF 4426,98500 MWK
10 CHF 8853,97000 MWK
20 CHF 17707,94000 MWK
50 CHF 44269,85000 MWK
100 CHF 88539,70000 MWK
250 CHF 221349,25000 MWK
500 CHF 442698,50000 MWK
1000 CHF 885397,00000 MWK
2000 CHF 1770794,00000 MWK
5000 CHF 4426985,00000 MWK
10000 CHF 8853970,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00113 CHF
5 MWK 0,00565 CHF
10 MWK 0,01129 CHF
20 MWK 0,02259 CHF
50 MWK 0,05647 CHF
100 MWK 0,11294 CHF
250 MWK 0,28236 CHF
500 MWK 0,56472 CHF
1000 MWK 1,12944 CHF
2000 MWK 2,25888 CHF
5000 MWK 5,64720 CHF
10000 MWK 11,29440 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13100 84,98050 1,44683 1,59206 1,04245 24,63260
Bảng Anh 1,17702 1 1,33115 100,01900 1,70287 1,87380 1,22699 28,99180
Đô-la Mỹ 0,88420 0,75123 1 75,13750 1,27925 1,40766 0,92170 21,77950
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01331 1 0,01703 0,01873 0,01227 0,28986

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.