Đô-la Mỹ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền USD sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 816,70500 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MWK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwacha Malawi
1 USD 816,70500 MWK
5 USD 4083,52500 MWK
10 USD 8167,05000 MWK
20 USD 16334,10000 MWK
50 USD 40835,25000 MWK
100 USD 81670,50000 MWK
250 USD 204176,25000 MWK
500 USD 408352,50000 MWK
1000 USD 816705,00000 MWK
2000 USD 1633410,00000 MWK
5000 USD 4083525,00000 MWK
10000 USD 8167050,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Đô-la Mỹ
1 MWK 0,00122 USD
5 MWK 0,00612 USD
10 MWK 0,01224 USD
20 MWK 0,02449 USD
50 MWK 0,06122 USD
100 MWK 0,12244 USD
250 MWK 0,30611 USD
500 MWK 0,61222 USD
1000 MWK 1,22443 USD
2000 MWK 2,44886 USD
5000 MWK 6,12215 USD
10000 MWK 12,24430 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.