Bảng Anh sang Kwacha Malawi

Đổi tiền GBP sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1090,55000 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MWK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kwacha Malawi
1 GBP 1090,55000 MWK
5 GBP 5452,75000 MWK
10 GBP 10905,50000 MWK
20 GBP 21811,00000 MWK
50 GBP 54527,50000 MWK
100 GBP 109055,00000 MWK
250 GBP 272637,50000 MWK
500 GBP 545275,00000 MWK
1000 GBP 1090550,00000 MWK
2000 GBP 2181100,00000 MWK
5000 GBP 5452750,00000 MWK
10000 GBP 10905500,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Bảng Anh
1 MWK 0,00092 GBP
5 MWK 0,00458 GBP
10 MWK 0,00917 GBP
20 MWK 0,01834 GBP
50 MWK 0,04585 GBP
100 MWK 0,09170 GBP
250 MWK 0,22924 GBP
500 MWK 0,45849 GBP
1000 MWK 0,91697 GBP
2000 MWK 1,83394 GBP
5000 MWK 4,58486 GBP
10000 MWK 9,16971 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13625 85,38010 1,45309 1,59395 1,04355 24,63320
Bảng Anh 1,17564 1 1,33580 100,37500 1,70829 1,87389 1,22684 28,95930
Đô-la Mỹ 0,88005 0,74862 1 75,14200 1,27885 1,40282 0,91835 21,67940
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00996 0,01331 1 0,01702 0,01867 0,01222 0,28851

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.