Đô-la Canada sang Kwacha Malawi

Đổi tiền CAD sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 638,31300 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MWK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kwacha Malawi
1 CAD 638,31300 MWK
5 CAD 3191,56500 MWK
10 CAD 6383,13000 MWK
20 CAD 12766,26000 MWK
50 CAD 31915,65000 MWK
100 CAD 63831,30000 MWK
250 CAD 159578,25000 MWK
500 CAD 319156,50000 MWK
1000 CAD 638313,00000 MWK
2000 CAD 1276626,00000 MWK
5000 CAD 3191565,00000 MWK
10000 CAD 6383130,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Đô-la Canada
1 MWK 0,00157 CAD
5 MWK 0,00783 CAD
10 MWK 0,01567 CAD
20 MWK 0,03133 CAD
50 MWK 0,07833 CAD
100 MWK 0,15666 CAD
250 MWK 0,39166 CAD
500 MWK 0,78331 CAD
1000 MWK 1,56663 CAD
2000 MWK 3,13326 CAD
5000 MWK 7,83315 CAD
10000 MWK 15,66630 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.