Đô-la Úc sang Kwacha Malawi

Đổi tiền AUD sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 571,53000 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MWK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Kwacha Malawi
1 AUD 571,53000 MWK
5 AUD 2857,65000 MWK
10 AUD 5715,30000 MWK
20 AUD 11430,60000 MWK
50 AUD 28576,50000 MWK
100 AUD 57153,00000 MWK
250 AUD 142882,50000 MWK
500 AUD 285765,00000 MWK
1000 AUD 571530,00000 MWK
2000 AUD 1143060,00000 MWK
5000 AUD 2857650,00000 MWK
10000 AUD 5715300,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Đô-la Úc
1 MWK 0,00175 AUD
5 MWK 0,00875 AUD
10 MWK 0,01750 AUD
20 MWK 0,03499 AUD
50 MWK 0,08748 AUD
100 MWK 0,17497 AUD
250 MWK 0,43742 AUD
500 MWK 0,87484 AUD
1000 MWK 1,74969 AUD
2000 MWK 3,49938 AUD
5000 MWK 8,74845 AUD
10000 MWK 17,49690 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.