1 Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00112 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00112 CHF
5 MWK 0,00559 CHF
10 MWK 0,01119 CHF
20 MWK 0,02237 CHF
50 MWK 0,05593 CHF
100 MWK 0,11187 CHF
250 MWK 0,27967 CHF
500 MWK 0,55935 CHF
1000 MWK 1,11869 CHF
2000 MWK 2,23738 CHF
5000 MWK 5,59345 CHF
10000 MWK 11,18690 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 893,90400 MWK
5 CHF 4469,52000 MWK
10 CHF 8939,04000 MWK
20 CHF 17878,08000 MWK
50 CHF 44695,20000 MWK
100 CHF 89390,40000 MWK
250 CHF 223476,00000 MWK
500 CHF 446952,00000 MWK
1000 CHF 893904,00000 MWK
2000 CHF 1787808,00000 MWK
5000 CHF 4469520,00000 MWK
10000 CHF 8939040,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13355 84,34680 1,42504 1,57865 1,03475 23,19410
Bảng Anh 1,19546 1 1,35505 100,82800 1,70350 1,88712 1,23700 27,72640
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73798 1 74,40940 1,25715 1,39266 0,91285 20,46150
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27498

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.