50 Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

Đổi tiền CHF sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 894,88400 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MWK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 894,88400 MWK
5 CHF 4474,42000 MWK
10 CHF 8948,84000 MWK
20 CHF 17897,68000 MWK
50 CHF 44744,20000 MWK
100 CHF 89488,40000 MWK
250 CHF 223721,00000 MWK
500 CHF 447442,00000 MWK
1000 CHF 894884,00000 MWK
2000 CHF 1789768,00000 MWK
5000 CHF 4474420,00000 MWK
10000 CHF 8948840,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00112 CHF
5 MWK 0,00559 CHF
10 MWK 0,01117 CHF
20 MWK 0,02235 CHF
50 MWK 0,05587 CHF
100 MWK 0,11175 CHF
250 MWK 0,27937 CHF
500 MWK 0,55873 CHF
1000 MWK 1,11746 CHF
2000 MWK 2,23492 CHF
5000 MWK 5,58730 CHF
10000 MWK 11,17460 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.