20 Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MWK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00113 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang CHF

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Franc Thụy Sĩ
1 MWK 0,00113 CHF
5 MWK 0,00566 CHF
10 MWK 0,01132 CHF
20 MWK 0,02265 CHF
50 MWK 0,05662 CHF
100 MWK 0,11324 CHF
250 MWK 0,28311 CHF
500 MWK 0,56622 CHF
1000 MWK 1,13245 CHF
2000 MWK 2,26490 CHF
5000 MWK 5,66225 CHF
10000 MWK 11,32450 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwacha Malawi
1 CHF 883,04400 MWK
5 CHF 4415,22000 MWK
10 CHF 8830,44000 MWK
20 CHF 17660,88000 MWK
50 CHF 44152,20000 MWK
100 CHF 88304,40000 MWK
250 CHF 220761,00000 MWK
500 CHF 441522,00000 MWK
1000 CHF 883044,00000 MWK
2000 CHF 1766088,00000 MWK
5000 CHF 4415220,00000 MWK
10000 CHF 8830440,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12410 84,19790 1,42474 1,58035 1,03855 23,32860
Bảng Anh 1,19760 1 1,34625 100,83700 1,70630 1,89266 1,24377 27,93890
Đô-la Mỹ 0,88960 0,74280 1 74,90250 1,26745 1,40588 0,92385 20,75310
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01233 0,27707

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.