100 Franc Comoros sang Dirham Maroc

Đổi tiền KMF sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,02141 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MAD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dirham Maroc
1 KMF 0,02141 MAD
5 KMF 0,10703 MAD
10 KMF 0,21406 MAD
20 KMF 0,42812 MAD
50 KMF 1,07031 MAD
100 KMF 2,14062 MAD
250 KMF 5,35155 MAD
500 KMF 10,70310 MAD
1000 KMF 21,40620 MAD
2000 KMF 42,81240 MAD
5000 KMF 107,03100 MAD
10000 KMF 214,06200 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Comoros
1 MAD 46,71540 KMF
5 MAD 233,57700 KMF
10 MAD 467,15400 KMF
20 MAD 934,30800 KMF
50 MAD 2335,77000 KMF
100 MAD 4671,54000 KMF
250 MAD 11678,85000 KMF
500 MAD 23357,70000 KMF
1000 MAD 46715,40000 KMF
2000 MAD 93430,80000 KMF
5000 MAD 233577,00000 KMF
10000 MAD 467154,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,14255 84,82810 1,43019 1,58347 1,04295 23,20310
Bảng Anh 1,19667 1 1,36720 101,50700 1,71139 1,89481 1,24807 27,76540
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73142 1 74,24450 1,25175 1,38591 0,91290 20,30820
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01347 1 0,01686 0,01867 0,01230 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.