10 nghìn Franc Comoros sang Dirham Maroc

Đổi tiền KMF sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,02138 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MAD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dirham Maroc
1 KMF 0,02138 MAD
5 KMF 0,10688 MAD
10 KMF 0,21375 MAD
20 KMF 0,42751 MAD
50 KMF 1,06877 MAD
100 KMF 2,13754 MAD
250 KMF 5,34385 MAD
500 KMF 10,68770 MAD
1000 KMF 21,37540 MAD
2000 KMF 42,75080 MAD
5000 KMF 106,87700 MAD
10000 KMF 213,75400 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Comoros
1 MAD 46,78270 KMF
5 MAD 233,91350 KMF
10 MAD 467,82700 KMF
20 MAD 935,65400 KMF
50 MAD 2339,13500 KMF
100 MAD 4678,27000 KMF
250 MAD 11695,67500 KMF
500 MAD 23391,35000 KMF
1000 MAD 46782,70000 KMF
2000 MAD 93565,40000 KMF
5000 MAD 233913,50000 KMF
10000 MAD 467827,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.