1 Franc Comoros sang Dirham Maroc

Đổi tiền KMF sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,02125 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MAD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dirham Maroc
1 KMF 0,02125 MAD
5 KMF 0,10625 MAD
10 KMF 0,21250 MAD
20 KMF 0,42501 MAD
50 KMF 1,06252 MAD
100 KMF 2,12504 MAD
250 KMF 5,31260 MAD
500 KMF 10,62520 MAD
1000 KMF 21,25040 MAD
2000 KMF 42,50080 MAD
5000 KMF 106,25200 MAD
10000 KMF 212,50400 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Comoros
1 MAD 47,05790 KMF
5 MAD 235,28950 KMF
10 MAD 470,57900 KMF
20 MAD 941,15800 KMF
50 MAD 2352,89500 KMF
100 MAD 4705,79000 KMF
250 MAD 11764,47500 KMF
500 MAD 23528,95000 KMF
1000 MAD 47057,90000 KMF
2000 MAD 94115,80000 KMF
5000 MAD 235289,50000 KMF
10000 MAD 470579,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11445 83,88900 1,42042 1,58528 1,03790 23,15050
Bảng Anh 1,20062 1 1,33810 100,72400 1,70548 1,90341 1,24613 27,79640
Đô-la Mỹ 0,89730 0,74733 1 75,27390 1,27455 1,42248 0,93135 20,77300
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01328 1 0,01693 0,01890 0,01237 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.