5000 Franc Comoros sang Dirham Maroc

Đổi tiền KMF sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,02125 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MAD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dirham Maroc
1 KMF 0,02125 MAD
5 KMF 0,10625 MAD
10 KMF 0,21250 MAD
20 KMF 0,42499 MAD
50 KMF 1,06248 MAD
100 KMF 2,12496 MAD
250 KMF 5,31240 MAD
500 KMF 10,62480 MAD
1000 KMF 21,24960 MAD
2000 KMF 42,49920 MAD
5000 KMF 106,24800 MAD
10000 KMF 212,49600 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Comoros
1 MAD 47,05960 KMF
5 MAD 235,29800 KMF
10 MAD 470,59600 KMF
20 MAD 941,19200 KMF
50 MAD 2352,98000 KMF
100 MAD 4705,96000 KMF
250 MAD 11764,90000 KMF
500 MAD 23529,80000 KMF
1000 MAD 47059,60000 KMF
2000 MAD 94119,20000 KMF
5000 MAD 235298,00000 KMF
10000 MAD 470596,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11450 83,88160 1,41915 1,58478 1,03785 23,17270
Bảng Anh 1,20062 1 1,33800 100,70300 1,70374 1,90260 1,24607 27,81970
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74738 1 75,26390 1,27335 1,42197 0,93120 20,79200
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01692 0,01889 0,01237 0,27625

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.