5 Dirham Maroc sang Franc Comoros

Đổi tiền MAD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 47,11270 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang KMF

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Comoros
1 MAD 47,11270 KMF
5 MAD 235,56350 KMF
10 MAD 471,12700 KMF
20 MAD 942,25400 KMF
50 MAD 2355,63500 KMF
100 MAD 4711,27000 KMF
250 MAD 11778,17500 KMF
500 MAD 23556,35000 KMF
1000 MAD 47112,70000 KMF
2000 MAD 94225,40000 KMF
5000 MAD 235563,50000 KMF
10000 MAD 471127,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Dirham Maroc
1 KMF 0,02123 MAD
5 KMF 0,10613 MAD
10 KMF 0,21226 MAD
20 KMF 0,42451 MAD
50 KMF 1,06129 MAD
100 KMF 2,12257 MAD
250 KMF 5,30642 MAD
500 KMF 10,61285 MAD
1000 KMF 21,22570 MAD
2000 KMF 42,45140 MAD
5000 KMF 106,12850 MAD
10000 KMF 212,25700 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.