1 Cedi Ghana sang Peso Mexico

Đổi tiền GHS sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GHS = 3,25657 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GHS sang MXN

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,25657 MXN
5 GHS 16,28285 MXN
10 GHS 32,56570 MXN
20 GHS 65,13140 MXN
50 GHS 162,82850 MXN
100 GHS 325,65700 MXN
250 GHS 814,14250 MXN
500 GHS 1628,28500 MXN
1000 GHS 3256,57000 MXN
2000 GHS 6513,14000 MXN
5000 GHS 16282,85000 MXN
10000 GHS 32565,70000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,30707 GHS
5 MXN 1,53536 GHS
10 MXN 3,07072 GHS
20 MXN 6,14144 GHS
50 MXN 15,35360 GHS
100 MXN 30,70720 GHS
250 MXN 76,76800 GHS
500 MXN 153,53600 GHS
1000 MXN 307,07200 GHS
2000 MXN 614,14400 GHS
5000 MXN 1535,36000 GHS
10000 MXN 3070,72000 GHS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14190 84,83630 1,43223 1,58465 1,04430 23,20450
Bảng Anh 1,19746 1 1,36735 101,58600 1,71500 1,89752 1,25051 27,78590
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73134 1 74,29400 1,25425 1,38773 0,91450 20,32100
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27352

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.