100 Peso Mexico sang Cedi Ghana

Đổi tiền MXN sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,30834 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GHS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,30834 GHS
5 MXN 1,54172 GHS
10 MXN 3,08344 GHS
20 MXN 6,16688 GHS
50 MXN 15,41720 GHS
100 MXN 30,83440 GHS
250 MXN 77,08600 GHS
500 MXN 154,17200 GHS
1000 MXN 308,34400 GHS
2000 MXN 616,68800 GHS
5000 MXN 1541,72000 GHS
10000 MXN 3083,44000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,24313 MXN
5 GHS 16,21565 MXN
10 GHS 32,43130 MXN
20 GHS 64,86260 MXN
50 GHS 162,15650 MXN
100 GHS 324,31300 MXN
250 GHS 810,78250 MXN
500 GHS 1621,56500 MXN
1000 GHS 3243,13000 MXN
2000 GHS 6486,26000 MXN
5000 GHS 16215,65000 MXN
10000 GHS 32431,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13985 84,81050 1,42686 1,58489 1,04340 23,16890
Bảng Anh 1,19639 1 1,36365 101,46200 1,70702 1,89607 1,24831 27,71800
Đô-la Mỹ 0,87730 0,73333 1 74,40500 1,25180 1,39043 0,91540 20,32630
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01869 0,01230 0,27319

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.