1 Peso Mexico sang Cedi Ghana

Đổi tiền MXN sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,30591 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GHS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,30591 GHS
5 MXN 1,52953 GHS
10 MXN 3,05906 GHS
20 MXN 6,11812 GHS
50 MXN 15,29530 GHS
100 MXN 30,59060 GHS
250 MXN 76,47650 GHS
500 MXN 152,95300 GHS
1000 MXN 305,90600 GHS
2000 MXN 611,81200 GHS
5000 MXN 1529,53000 GHS
10000 MXN 3059,06000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,26897 MXN
5 GHS 16,34485 MXN
10 GHS 32,68970 MXN
20 GHS 65,37940 MXN
50 GHS 163,44850 MXN
100 GHS 326,89700 MXN
250 GHS 817,24250 MXN
500 GHS 1634,48500 MXN
1000 GHS 3268,97000 MXN
2000 GHS 6537,94000 MXN
5000 GHS 16344,85000 MXN
10000 GHS 32689,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41631 1,57539 1,03885 23,10220
Bảng Anh 1,20062 1 1,35980 101,39300 1,70050 1,89150 1,24727 27,73770
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73540 1 74,56500 1,25055 1,39101 0,91730 20,39840
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.