250 Cedi Ghana sang Peso Mexico

Đổi tiền GHS sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GHS = 3,24970 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GHS sang MXN

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,24970 MXN
5 GHS 16,24850 MXN
10 GHS 32,49700 MXN
20 GHS 64,99400 MXN
50 GHS 162,48500 MXN
100 GHS 324,97000 MXN
250 GHS 812,42500 MXN
500 GHS 1624,85000 MXN
1000 GHS 3249,70000 MXN
2000 GHS 6499,40000 MXN
5000 GHS 16248,50000 MXN
10000 GHS 32497,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,30772 GHS
5 MXN 1,53861 GHS
10 MXN 3,07721 GHS
20 MXN 6,15442 GHS
50 MXN 15,38605 GHS
100 MXN 30,77210 GHS
250 MXN 76,93025 GHS
500 MXN 153,86050 GHS
1000 MXN 307,72100 GHS
2000 MXN 615,44200 GHS
5000 MXN 1538,60500 GHS
10000 MXN 3077,21000 GHS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13890 84,94710 1,42368 1,58357 1,04210 23,19650
Bảng Anh 1,19603 1 1,36210 101,59500 1,70269 1,89391 1,24638 27,74260
Đô-la Mỹ 0,87805 0,73416 1 74,58700 1,25005 1,39043 0,91505 20,36750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01676 0,01864 0,01227 0,27307

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.